Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17820

halting

//

* tính từ
  • ngập ngừng, lưỡng lự, ngắc ngứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. fragmentary or halting from emotional strain

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...