halve
/hɑ:v/ Collins ★★ phổ biến #10095
“halving” là hiện tại phân từ của halve — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
halved quá khứ phân từ
halving hiện tại phân từ
halves số nhiều
halved quá khứ
halves ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halve
/hɑ:v/
ngoại động từ
- chia đôi; chia đều (với một người nào)
- giảm một nửa, giảm chỉ còn một nửa (tiền chi phí...)
- khớp ngoạm (hai thanh gỗ chéo vào với nhau)
Định nghĩa tiếng Anh
v. divide by two; divide into halves