Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hamadryads” là số nhiều của hamadryad — đang hiển thị từ gốc:

hamadryad

/,hæmə'draiəd/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) mộc tinh (sống và chết với cây)
  • (động vật học) khỉ đầu chó a-bi-xi-ni
Biến thể từ hamadryads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the nymph or spirit of a particular tree\nn. large cobra of southeastern Asia and the East Indies; the largest venomous snake; sometimes placed in genus Naja

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...