Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hamate

/'heimeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hamate

//

* tính từ
  • hình móc câu
    • a hamate leaf:lá giống hình móc câu
Định nghĩa tiếng Anh

n the wrist bone in line with the 4th and 5th fingers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...