hamlet
“hamlets” là số nhiều của hamlet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She grew up in a small hamlet surrounded by mountains.”Cô ấy lớn lên trong một làng nhỏ được bao quanh bởi những ngọn núi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hamlet
/'hæmlit/
danh từ
- làng nhỏ; xóm, thôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a community of people smaller than a village n. the hero of William Shakespeare's tragedy who hoped to avenge the murder of his father