Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hamlet

/'hæmlit/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9947

“hamlets” là số nhiều của hamlet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làng nhỏ; xóm, thôn danh từ

“She grew up in a small hamlet surrounded by mountains.”Cô ấy lớn lên trong một làng nhỏ được bao quanh bởi những ngọn núi.

Biến thể từ hamlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hamlet

/'hæmlit/

danh từ

  • làng nhỏ; xóm, thôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a community of people smaller than a village n. the hero of William Shakespeare's tragedy who hoped to avenge the murder of his father

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...