Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammer-blow

/'hæməblou/

“hammer-blows” là số nhiều của hammer-blow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hammer-blows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammer-blow

/'hæməblou/

danh từ

  • có quai búa, cú đánh búa tạ; cú trời giáng, đòn trí mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...