Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hammerer

/'hæmərə/
Biến thể từ hammerers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hammerer

/'hæmərə/

danh từ

  • người quai búa, người đập búa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who works with a hammer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...