hammerer
/'hæmərə/
“hammerers” là số nhiều của hammerer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hammerers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hammerer
/'hæmərə/
danh từ
- người quai búa, người đập búa
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who works with a hammer.