hammock
/'hæmək/ phổ biến #13941
“hammocked” là quá khứ của hammock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái võng
danh từ
“I love to relax in my hammock on sunny days.”Tôi thích thư giãn trong cái võng của mình vào những ngày nắng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hammock
/'hæmək/
danh từ
- cái võng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hanging bed of canvas or rope netting (usually suspended between two trees); swings easily