hammy
/'hæmi/ phổ biến #38648
Biến thể từ
hammier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hammy
//
* tính từ- (thông tục) không có kinh nghiệm (diễn viên)
Định nghĩa tiếng Anh
s. affectedly dramatic; overacted