hamster
/'hæmstə/ phổ biến #19151
“hamsters” là số nhiều của hamster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuột hamster
danh từ
“My hamster runs in its wheel all night.”Chuột hamster của tôi chạy trên bánh xe cả đêm.
Biến thể từ
hamsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hamster
/'hæmstə/
danh từ
- (động vật học) chuột đồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. short-tailed Old World burrowing rodent with large cheek pouches