hand-me-down
“hand-me-downs” là số nhiều của hand-me-down — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“As the youngest child, she mostly wore her sisters' hand-me-downs.”Là con út, cô ấy chủ yếu mặc lại đồ cũ của các chị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hand-me-down
/'hændmi'daun/
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- may sãn rẻ tiền (quần áo)
- mặc thừa, mặc lại (quần áo)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- quần áo may sãn rẻ tiền
- quần áo mặc thừa, quần áo mặc lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. outgrown garment passed down from one person to another s. passed on from one person to another