Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handcar

/'hændkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handcar

/'hændkɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe goòng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small railroad car propelled by hand or by a small motor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...