Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handclap

/'hændklæp/
Biến thể từ handclaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handclap

//

* danh từ
  • sự vỗ tay, tiếng vỗ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clap of the hands to indicate approval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...