handclap
/'hændklæp/
“handclaps” là số nhiều của handclap — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
handclaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handclap
//
* danh từ- sự vỗ tay, tiếng vỗ tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a clap of the hands to indicate approval