hander
“handers” là số nhiều của hander — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
handers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hander
//
* danh từ- kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who hands over or transmits; a conveyer in succession.