Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hander

“handers” là số nhiều của hander — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ handers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hander

//

* danh từ
  • kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who hands over or transmits; a conveyer in succession.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...