Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handgun

/'hændɡʌn/ Collins ★ phổ biến #8785

“handguns” là số nhiều của handgun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handgun

//

* danh từ
  • súng ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n a firearm that is held and fired with one hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...