Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handheld /ˈhændhɛld/

tính từ

  • cầm tay

ví dụ

He prefers handheld devices for convenience. — Anh ấy thích các thiết bị cầm tay vì sự tiện lợi.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...