Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“handicaps” là số nhiều của handicap — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8589

handicap

/'hændikæp/

danh từ

  • cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bên cân sức)
  • điều chấp (trong một cuộc thi)
  • (nghĩa bóng) sự cản trở; điều bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. advantage given to a competitor to equalize chances of winning\nv. attempt to forecast the winner (especially in a horse race) and assign odds for or against a contestant\nv. put at a disadvantage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...