Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handicraft

/'hændikrɑ:ft/ TOEFL phổ biến #23494

“handicrafts” là số nhiều của handicraft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ thủ công danh từ

“She sells handicrafts online.”Cô ấy bán đồ thủ công trực tuyến.

Biến thể từ handicrafts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handicraft

/'hændikrɑ:ft/

ngoại động từ

  • chấp (trong một cuộc thi)
  • cản trở, gây bất lợi cho
    • to be handicraft ped by ill health: gặp cản trở vì sức khoẻ không tốt

danh từ

  • nghề thủ công
  • nghệ thuật thủ công; sự khéo tay
  • đồ thủ công
Định nghĩa tiếng Anh

n. a work produced by hand labor n. a craft that requires skillful hands

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...