Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handie-talkie

/'hændi'tɔ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handie-talkie

/'hændi'tɔ:ki/

danh từ

  • (raddiô) máy thu phát cầm tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...