Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8487

handkerchief

/'hæɳkətʃif/

danh từ

  • khăn tay, khăn mùi soa
  • khăn vuông quàng cổ ((cũng) neck handkerchief)

thành ngữ

  1. to throw the handkerchief to someone
    • ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)
    • tỏ ý hạ cố đến ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a square piece of cloth used for wiping the eyes or nose or as a costume accessory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...