Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

handle-bar

/'hændlbɑ:/

danh từ

  • tay lái, ghi đông (xe đạp)
  • (thông tục) bộ râu ghi đông
Biến thể từ handle-bars số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...