Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handle-bar

/'hændlbɑ:/

“handle-bars” là số nhiều của handle-bar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ handle-bars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handle-bar

/'hændlbɑ:/

danh từ

  • tay lái, ghi đông (xe đạp)
  • (thông tục) bộ râu ghi đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...