handler
/'hændlə/ Collins ★ phổ biến #8873
“handlers” là số nhiều của handler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người điều khiển hoặc xử lý
danh từ
“The animal handlers took great care of the creatures.”Những người điều khiển động vật chăm sóc rất tốt cho các sinh vật.
Biến thể từ
handlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handler
/'hændlə/
danh từ
- người điều khiển, người xử dụng (máy...)
- người huấn luyện võ sĩ quyền Anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. an agent who handles something or someone