handover
/'hændәuvә/ Collins ★ phổ biến #23295
“handovers” là số nhiều của handover — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bàn giao công việc
danh từ
“Complete the handover before leaving on holiday.”Hoàn tất việc bàn giao trước khi nghỉ phép.
Biến thể từ
handovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handover
//
* danh từ- sự bàn giao (quyền lực, trách nhiệm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. act of relinquishing property or authority etc