Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handover

/'hændәuvә/ Collins ★ phổ biến #23295

“handovers” là số nhiều của handover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bàn giao công việc danh từ

“Complete the handover before leaving on holiday.”Hoàn tất việc bàn giao trước khi nghỉ phép.

Biến thể từ handovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handover

//

* danh từ
  • sự bàn giao (quyền lực, trách nhiệm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of relinquishing property or authority etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...