Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handrail

/'hændreil/ phổ biến #23486

“handrails” là số nhiều của handrail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tay vịn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handrail

/'hændreil/

danh từ

  • tay vịn, lan can (ở cầu thang...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a railing at the side of a staircase or balcony to prevent people from falling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...