handshake
/'hændʃeik/ Collins ★ phổ biến #10651
“handshakes” là số nhiều của handshake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái bắt tay
danh từ
“A firm handshake is common in job interviews.”Một cái bắt tay chắc thường gặp trong phỏng vấn.
Biến thể từ
handshakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handshake
/'hændʃeik/
danh từ
- cái bắt tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. grasping and shaking a person's hand (as to acknowledge an introduction or to agree on a contract)