Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handshake

/'hændʃeik/ Collins ★ phổ biến #10651

“handshakes” là số nhiều của handshake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái bắt tay danh từ

“A firm handshake is common in job interviews.”Một cái bắt tay chắc thường gặp trong phỏng vấn.

Biến thể từ handshakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handshake

/'hændʃeik/

danh từ

  • cái bắt tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. grasping and shaking a person's hand (as to acknowledge an introduction or to agree on a contract)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...