Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handsomely

/'hænsәmli/ phổ biến #15611
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handsomely

//

* phó từ
  • hào phóng, hậu hự
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an attractively handsome manner r. in a generously handsome manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...