Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handspring

/'hændspriɳ/ phổ biến #27931

“handsprings” là số nhiều của handspring — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ handsprings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handspring

/'hændspriɳ/

danh từ

  • sự nhào lộn tung người
    • to turn handsprings: nhào lộn tung người; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhảy cẫng lên vì sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrobatic feat in which a person goes from a standing position to a handstand and back again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...