handwoven
/'hænd,wәjvәn/
Biến thể từ
handwoven quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handwoven
//
* danh từ- adj
- sản xuất bằng dệt tay
- dệt; đan bằng tay
Định nghĩa tiếng Anh
s made on a handloom