Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9204

handwriting

/'hænd,raitiɳ/

danh từ

  • chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)
Biến thể từ handwritings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something written by hand\nn. the activity of writing by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...