handwriting
/'hænd,raitiɳ/ Collins ★ phổ biến #9204
“handwritings” là số nhiều của handwriting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chữ viết tay
danh từ
“A CV in handwriting is not suitable for a job application.”Một CV viết tay thì không phù hợp khi xin việc.
Biến thể từ
handwritings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handwriting
/'hænd,raitiɳ/
danh từ
- chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)
Định nghĩa tiếng Anh
n. something written by hand n. the activity of writing by hand