Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handwriting

/'hænd,raitiɳ/ Collins ★ phổ biến #9204

“handwritings” là số nhiều của handwriting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ viết tay danh từ

“A CV in handwriting is not suitable for a job application.”Một CV viết tay thì không phù hợp khi xin việc.

Biến thể từ handwritings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handwriting

/'hænd,raitiɳ/

danh từ

  • chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. something written by hand n. the activity of writing by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...