Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12586

handwritten

//

* tính từ
  • viết bằng tay (thay vì đánh máy)
Định nghĩa tiếng Anh

s. written by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...