Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hang-over

/'hæɳ,ouvə/

“hang-overs” là số nhiều của hang-over — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hang-overs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hang-over

/'hæɳ,ouvə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lại, cái còn tồn tại từ quá khứ (phong tục tập quán...)
  • dư vị khó chịu (sau khi uống rượu say, sau khi dùng thuốc đắng...)
  • cảm giác buồn nản (sau khi trác táng, sau một ngày vui quá độ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...