Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hangers-on

/'hæɳər'ɔn/
Biến thể từ hangers-on số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hangers-on

/'hæɳər'ɔn/

danh từ, số nhiều hangers-on

  • kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who persistently (and annoyingly) follows along

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...