Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hangman

/'hæɳmən/ phổ biến #24182
Biến thể từ hangmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hangman

/'hæɳmən/

danh từ

  • người treo cổ (những kẻ phạm tội)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an executioner who hangs the condemned person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...