hangman
/'hæɳmən/ phổ biến #24182
“hangmen” là số nhiều của hangman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hangmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hangman
/'hæɳmən/
danh từ
- người treo cổ (những kẻ phạm tội)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an executioner who hangs the condemned person