Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hangover

/'hæŋәuvә/ Collins ★ phổ biến #13020

“hangovers” là số nhiều của hangover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác nôn nao sau khi say danh từ

“I have a terrible hangover.”Tôi bị nôn nao khủng khiếp.

Biến thể từ hangovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hangover

//

* danh từ
  • dư vị khó chịu do dùng thức uống có nồng độ cồn cao
  • vết tích, tàn tích
Định nghĩa tiếng Anh

n. disagreeable aftereffects from the use of drugs (especially alcohol) n. something that has survived from the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...