Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

han

/hæn/

“hanning” là hiện tại phân từ của han — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

han

//

* danh từ
  • (lịch sử TrungHoa) Nhà Hán (206 trước Công nguyên - 220 sau Công nguyên)* danh từ
  • (lịch sử TrungHoa) Nhà Hán (206 trước Công nguyên - 220 sau Công nguyên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. imperial dynasty that ruled China (most of the time from 206 BC to AD 220) and expanded its boundaries and developed its bureaucracy; remembered as one of the great eras of Chinese civilization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...