Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hansard

/'hænsəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hansard

/'hænsəd/

danh từ

  • biên bản chính thức về các cuộc họp nghị viện (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the official published verbatim report of the proceedings of a parliamentary body; originally of the British Parliament

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...