Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hansom

/'hænsəm/ phổ biến #36817

“hansoms” là số nhiều của hansom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hansoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hansom

/'hænsəm/

danh từ

  • xe ngựa hai bánh (người điều khiển ngồi cao ở phía sau, thông dụng ở Anh khoảng 1835)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a two-wheeled horse-drawn covered carriage with the driver's seat above and behind the passengers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...