Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

happenstance

/'hæpәnstæns/ phổ biến #22408

“happenstances” là số nhiều của happenstance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tình cờ danh từ

“Their meeting was pure happenstance.”Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn là tình cờ.

Biến thể từ happenstances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

happenstance

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tình huống được coi là ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n an event that might have been arranged although it was really accidental

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...