happy occasion
Nghĩa thường dùng
dịp vui
cụm từ
“Moving into a new home is always a happy occasion.”Chuyển vào nhà mới luôn là một dịp vui.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Moving into a new home is always a happy occasion.”Chuyển vào nhà mới luôn là một dịp vui.
Đang tải...