harass
/'hærəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #7135
“harassed” là quá khứ phân từ của harass — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quấy rối, quấy nhiễu
động từ
“The manager was accused of harassing employees.”Người quản lý bị cáo buộc quấy rối nhân viên.
Biến thể từ
harassed quá khứ phân từ
harassing hiện tại phân từ
harassed quá khứ
harasses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harass
/'hærəs/
ngoại động từ
- gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu
- quấy rối
- to harass the enemy forces: quấy rối quân địch
Định nghĩa tiếng Anh
v. annoy continually or chronically v. exhaust by attacking repeatedly