Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“harbored” là quá khứ của harbor — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRE phổ biến #5726

harbor

/'hɑ:bə/

danh từ & động từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) habour

Định nghĩa tiếng Anh

n. a place of refuge and comfort and security\nv. maintain (a theory, thoughts, or feelings)\nv. secretly shelter (as of fugitives or criminals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...