Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harbourage

/'hɑ:bəridʤ/

“harbourages” là số nhiều của harbourage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ harbourages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harbourage

/'hɑ:bəridʤ/

danh từ

  • chỗ ẩn náu, chỗ trú
Định nghĩa tiếng Anh

n (nautical) a place of refuge (as for a ship)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...