Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harbour

/'hɑ:bə/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #36866

“harbours” là số nhiều của harbour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảng danh từ

“The ship docked at the harbour.”Con tàu đã cập bến tại cảng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harbour

/'hɑ:bə/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)

  • bến tàu, cảng
  • (nghĩa bóng) nơi an toàn; nơi ẩn náu

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)

  • chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu
    • to harbour a criminal: chứa chấp một kẻ có tội
  • nuôi dưỡng (ý nghĩ xấu...)
    • to harbour evil thoughts: nuôi dưỡng những ý nghĩ xấu xa

nội động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)

  • bỏ neo ở cảng, đậu ở cảng (tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a sheltered port where ships can take on or discharge cargo n a place of refuge and comfort and security v secretly shelter (as of fugitives or criminals) v keep in one's possession; of animals v hold back a thought or feeling about v maintain (a theory, thoughts, or feelings)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...