hard coal
/'hɑ:d'koul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hard coal
/'hɑ:d'koul/
danh từ
- Antraxit
Từ điển Anh–Việt
112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...