Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard water

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard water

//

* danh từ
  • nước cứng (có nhiều muối vô cơ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...